白茅千里 bạch mao thiên lí Hán Việt: bạch mao thiên lí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 茅 (mao) + 千 (thiên) + 里 (lí)Hán Việtbạch mao thiên líCấu tạo白 + 茅 + 千 + 里 · bạch + mao + thiên + lí nghĩa thành phần: bạch + mao + thiên + lí Nghĩa EngCihui 白茅千里 áimáoqiānlǐ n. a monotonous stretch