白薯乾兒 bạch thự kiền nhi Hán Việt: bạch thự kiền nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 薯 (thự) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch thự kiền nhiCấu tạo白 + 薯 + 乾 + 兒 · bạch + thự + kiền + nhi nghĩa thành phần: bạch + thự + kiền + nhi Nghĩa EngCihui 白薯乾兒 áishǔgānr ►See báishǔgān