白虎复夷 bạch hổ phục di Hán Việt: bạch hổ phục di Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 虎 (hổ) + 复 (phục) + 夷 (di)Hán Việtbạch hổ phục diCấu tạo白 + 虎 + 复 + 夷 · bạch + hổ + phục + di nghĩa thành phần: bạch + hổ + phục + di