白蠟制器

bái là zhì qì bạch lạp chế khí

Hán Việt: bạch lạp chế khí · Pinyin: bái là zhì qì

Tổng quan

hợp kim thiếc, đồ dùng bằng thiếc; thùng thiếc, (từ lóng) tiền thưởng, (định ngữ) bằng thiếc (đồ dùng)

Cấu tạo: (bạch) + (lạp) + (chế) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp kim thiếc, đồ dùng bằng thiếc; thùng thiếc, (từ lóng) tiền thưởng, (định ngữ) bằng thiếc (đồ dùng)