白蠟明經

bái là míng jīng bạch lạp minh kinh

Hán Việt: bạch lạp minh kinh · Pinyin: bái là míng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (lạp) + (minh) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白蜡:比喻光秃空白。明经:科举制度中科目之一。比喻屡试不中。
  • Tân Hoa Tự Điển 白蜡比喻光秃空白。明经科举制度中科目之一。比喻屡试不中。