白蟻爭穴 bái yǐ zhēng xué · bạch nghĩ tranh huyệt Hán Việt: bạch nghĩ tranh huyệt · Pinyin: bái yǐ zhēng xué Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 蟻 (nghĩ) + 爭 (tranh) + 穴 (huyệt)Pinyinbái yǐ zhēng xuéHán Việtbạch nghĩ tranh huyệtCấu tạo白 + 蟻 + 爭 + 穴 · bạch + nghĩ + tranh + huyệt nghĩa thành phần: bạch + nghĩ + tranh + huyệt