白血病毒 bạch huyết bệnh độc Hán Việt: bạch huyết bệnh độc Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 血 (huyết) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Hán Việtbạch huyết bệnh độcCấu tạo白 + 血 + 病 + 毒 · bạch + huyết + bệnh + độc nghĩa thành phần: bạch + huyết + bệnh + độc