白衣天使
bạch y thiên sử
Hán Việt: bạch y thiên sử · Pinyin: bái yī tiān shǐ
Tổng quan
"thiên thần áo trắng" (cụm từ ca ngợi dành cho y tá)
Nghĩa
Việt
- Cihui "thiên thần áo trắng" (cụm từ ca ngợi dành cho y tá)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 護理人員。舊稱「護士」。如:「白衣天使不但要具有護理專業,更要傾聽病人的苦痛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指护士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对医护人员的美称。多指护士。因他们身穿白色工作服﹐从事救死扶伤的神圣事业﹐故称。
Eng
- CC-CEDICT angel in white (laudatory term for a nurse)
- Cihui 白衣天使 áiyī tiānshǐ n. hospital nurses M:¹ge/¹míng/²wèi