白衣宰相

bái yī zǎi xiàng bạch y tể tương

Hán Việt: bạch y tể tương · Pinyin: bái yī zǎi xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (y) + (tể) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宰相家属中身无名位而仗势擅权的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宰相家属中身无名位而仗势擅权的人。