白衣尚書 bái yī shàng shū · bạch y thượng thư Hán Việt: bạch y thượng thư · Pinyin: bái yī shàng shū Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 衣 (y) + 尚 (thượng) + 書 (thư)Pinyinbái yī shàng shūHán Việtbạch y thượng thưCấu tạo白 + 衣 + 尚 + 書 · bạch + y + thượng + thư nghĩa thành phần: bạch + y + thượng + thư