白衣民族

bái yī mín zú bạch y dân tộc

Hán Việt: bạch y dân tộc · Pinyin: bái yī mín zú

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (y) + (dân) + (tộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝鲜民族的代称。朝鲜人常穿白衣﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝鲜民族的代称。朝鲜人常穿白衣﹐故称。