白話八股 bái huà bā gǔ · bạch thoại bát cổ Hán Việt: bạch thoại bát cổ · Pinyin: bái huà bā gǔ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 話 (thoại) + 八 (bát) + 股 (cổ)Pinyinbái huà bā gǔHán Việtbạch thoại bát cổCấu tạo白 + 話 + 八 + 股 · bạch + thoại + bát + cổ nghĩa thành phần: bạch + thoại + bát + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用白话写的类似旧时八股式的文章。比喻指应命而写的刻板文章。