白話文學史 bạch thoại văn học sử Hán Việt: bạch thoại văn học sử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 話 (thoại) + 文 (văn) + 學 (học) + 史 (sử)Hán Việtbạch thoại văn học sửCấu tạo白 + 話 + 文 + 學 + 史 · bạch + thoại + văn + học + sử nghĩa thành phần: bạch + thoại + văn + học + sử Nghĩa EngCihui 白話文學史 áihuà wénxuéshǐ n. history of vernacular literature