白話舌兒 bạch thoại thiệt nhi Hán Việt: bạch thoại thiệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 話 (thoại) + 舌 (thiệt) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch thoại thiệt nhiCấu tạo白 + 話 + 舌 + 兒 · bạch + thoại + thiệt + nhi nghĩa thành phần: bạch + thoại + thiệt + nhi Nghĩa EngCihui 白話舌兒 áihuashér n. <topo.> 1. a good talker; an articulate person 2. accomplished flatterer