白金照相 bạch kim chiếu tương Hán Việt: bạch kim chiếu tương Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 金 (kim) + 照 (chiếu) + 相 (tương)Hán Việtbạch kim chiếu tươngCấu tạo白 + 金 + 照 + 相 · bạch + kim + chiếu + tương nghĩa thành phần: bạch + kim + chiếu + tương