白雪陽春 bái xuě yáng chūn · bạch tuyết dương xuân Hán Việt: bạch tuyết dương xuân · Pinyin: bái xuě yáng chūn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雪 (tuyết) + 陽 (dương) + 春 (xuân)Pinyinbái xuě yáng chūnHán Việtbạch tuyết dương xuânCấu tạo白 + 雪 + 陽 + 春 · bạch + tuyết + dương + xuân nghĩa thành phần: bạch + tuyết + dương + xuân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樂曲名。參見「陽春白雪」條。