白雪難和 bái xuě nán hé · bạch tuyết nan hòa Hán Việt: bạch tuyết nan hòa · Pinyin: bái xuě nán hé Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雪 (tuyết) + 難 (nan) + 和 (hòa)Pinyinbái xuě nán héHán Việtbạch tuyết nan hòaCấu tạo白 + 雪 + 難 + 和 · bạch + tuyết + nan + hòa nghĩa thành phần: bạch + tuyết + nan + hòa