白面書郎

bái miàn shū láng bạch diện thư lang

Hán Việt: bạch diện thư lang · Pinyin: bái miàn shū láng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (diện) + (thư) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹白面书生。指只知读书,阅历少,见识浅的读书人。有时含贬义。亦泛指读书人。