白麪儒生

bái miàn rú shēng bạch mian3 nho sanh

Hán Việt: bạch mian3 nho sanh · Pinyin: bái miàn rú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (mian3) + (nho) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹白面书生。指只知读书,阅历少,见识浅的读书人。有时含贬义。亦泛指读书人。