白面虎

bạch mian3 hổ

Hán Việt: bạch mian3 hổ

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 麪 (mian3) + 虎 (hổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白面儿 · 白面书生 · 白面 · 白面兒 · 白面包 · 白面生 · 白面郎 · 白面儒生