白領階級

bạch lĩnh giai cấp

Hán Việt: bạch lĩnh giai cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (lĩnh) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不以體力工作的雇員。為英語white-collar class的意譯。因其工作時多著白色或淺色衣服,故稱為「白領階級」。

Eng

  • Cihui 白領階級 áilǐng jiējí n. white-collar class