白頭不終 bái tóu bù zhōng · bạch đầu bất chung Hán Việt: bạch đầu bất chung · Pinyin: bái tóu bù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 不 (bất) + 終 (chung)Pinyinbái tóu bù zhōngHán Việtbạch đầu bất chungCấu tạo白 + 頭 + 不 + 終 · bạch + đầu + bất + chung nghĩa thành phần: bạch + đầu + bất + chung