白頭之嘆 bái tóu zhī tàn · bạch đầu chi thán Hán Việt: bạch đầu chi thán · Pinyin: bái tóu zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 之 (chi) + 嘆 (thán)Pinyinbái tóu zhī tànHán Việtbạch đầu chi thánCấu tạo白 + 頭 + 之 + 嘆 · bạch + đầu + chi + thán nghĩa thành phần: bạch + đầu + chi + thán