白头叠雪 bạch đầu điệp tuyết Hán Việt: bạch đầu điệp tuyết Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 头 (đầu) + 叠 (điệp) + 雪 (tuyết)Hán Việtbạch đầu điệp tuyếtCấu tạo白 + 头 + 叠 + 雪 · bạch + đầu + điệp + tuyết nghĩa thành phần: bạch + đầu + điệp + tuyết