白頭而新 bái tóu ér xīn · bạch đầu nhi tân Hán Việt: bạch đầu nhi tân · Pinyin: bái tóu ér xīn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 而 (nhi) + 新 (tân)Pinyinbái tóu ér xīnHán Việtbạch đầu nhi tânCấu tạo白 + 頭 + 而 + 新 · bạch + đầu + nhi + tân nghĩa thành phần: bạch + đầu + nhi + tân