白頭鶴

bái tóu hèbạch đầu hạc

Hán Việt: bạch đầu hạc · Pinyin: bái tóu hè

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) sếu đầu bạc (Grus monacha)

Cấu tạo: 白 (bạch) + 頭 (đầu) + 鶴 (hạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sếu đầu bạc
  • Google Alex v6 sếu đầu trắng
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) sếu đầu bạc (Grus monacha)

Eng

  • Cihui (bird species of China) hooded crane (Grus monacha)
  • Tần suất từ (bird species of China) hooded crane (Grus monacha)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白头吟 · 白頭山 · 白頭翁 · 白頭鵐 · 白頭鵯 · 白頭鷂 · 白頭鷹 · 白頭吟