白領工會 bái lǐng gōng huì · bạch lĩnh công hội Hán Việt: bạch lĩnh công hội · Pinyin: bái lǐng gōng huì Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 領 (lĩnh) + 工 (công) + 會 (hội)Pinyinbái lǐng gōng huìHán Việtbạch lĩnh công hộiCấu tạo白 + 領 + 工 + 會 · bạch + lĩnh + công + hội nghĩa thành phần: bạch + lĩnh + công + hội