白領犯罪 bạch lĩnh phạm tội Hán Việt: bạch lĩnh phạm tội Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 領 (lĩnh) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)Hán Việtbạch lĩnh phạm tộiCấu tạo白 + 領 + 犯 + 罪 · bạch + lĩnh + phạm + tội nghĩa thành phần: bạch + lĩnh + phạm + tội Nghĩa EngCihui 白領犯罪 áilǐng fànzuì n. white-collar crime