白領薪酬 bái lǐng xīn chóu · bạch lĩnh tân thù Hán Việt: bạch lĩnh tân thù · Pinyin: bái lǐng xīn chóu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 領 (lĩnh) + 薪 (tân) + 酬 (thù)Pinyinbái lǐng xīn chóuHán Việtbạch lĩnh tân thùCấu tạo白 + 領 + 薪 + 酬 · bạch + lĩnh + tân + thù nghĩa thành phần: bạch + lĩnh + tân + thù