白領階級

bạch lĩnh giai cấp

Hán Việt: bạch lĩnh giai cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (lĩnh) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白領階級 áilǐng jiējí n. white-collar class