白首一節

bái shǒu yī jié bạch thủ nhất tiết

Hán Việt: bạch thủ nhất tiết · Pinyin: bái shǒu yī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thủ) + (nhất) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人已衰老而志節仍不改變。《後漢書.卷二七.伏侯宋蔡馮趙牟韋列傳.吳良》:「竊見臣府西曹掾齊國吳良,資質敦固,公方廉恪,躬儉安貧,白首一節。」