白首之盟

bạch thủ chi minh

Hán Việt: bạch thủ chi minh

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thủ) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白首之盟 áishǒuzhīméng n. nuptial vow to be loyal to each other until death