白首無成

bái shǒu wú chéng bạch thủ vô thành

Hán Việt: bạch thủ vô thành · Pinyin: bái shǒu wú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thủ) + (vô) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白首:白头,指年老。头发白了,一事无成。指到老没有成就。