白首相知

bái shǒu xiāng zhī bạch thủ tương tri

Hán Việt: bạch thủ tương tri · Pinyin: bái shǒu xiāng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (thủ) + (tương) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年老的知已。明.孫仁孺《東郭記》第二四齣:「君家朋友何須道,翻騰雲雨都常套,抵多少白首相知,按劍同袍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白首:白头发,引申为时间长。意谓老年知己。
  • Tân Hoa Tự Điển 白首白头发,引申为时间长。意谓老年知己。