白马行霭禅师
bạch mã hành ải thiện sư
Hán Việt: bạch mã hành ải thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 马 (mã) + 行 (hành) + 霭 (ải) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: bạch mã hành ải thiện sư
Cấu tạo: 白 (bạch) + 马 (mã) + 行 (hành) + 霭 (ải) + 禅 (thiện) + 师 (sư)