白駒空谷

bái jū kōng gǔ bạch câu không cốc

Hán Việt: bạch câu không cốc · Pinyin: bái jū kōng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (câu) + (không) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白驹:白色骏马,比喻贤能者。比喻贤能之人在野而不能出仕。后也比喻贤能者出仕而谷空。
  • Tân Hoa Tự Điển 白驹白色骏马,比喻贤能者。比喻贤能之人在野而不能出仕◇也比喻贤能者出仕而谷空。