白骨再肉 bái gǔ zài ròu · bạch cốt tái nhục Hán Việt: bạch cốt tái nhục · Pinyin: bái gǔ zài ròu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 骨 (cốt) + 再 (tái) + 肉 (nhục)Pinyinbái gǔ zài ròuHán Việtbạch cốt tái nhụcCấu tạo白 + 骨 + 再 + 肉 · bạch + cốt + tái + nhục nghĩa thành phần: bạch + cốt + tái + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白骨上再生出肉来。比喻起死回生。