白骨紅顏

bạch cốt hồng nhan

Hán Việt: bạch cốt hồng nhan

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (cốt) + (hồng) + (nhan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白骨紅顏 áigǔhóngyán f.e. Beauty is only skin deep.