白骨露野
bạch cốt lộ dã
Hán Việt: bạch cốt lộ dã · Pinyin: bái gǔ lù yě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 露:暴露。死人的白骨暴露在野外。形容战争或灾难所赞成的悲剧景象。
- Tân Hoa Tự Điển 露暴露。死人的白骨暴露在野外。形容战争或灾难所赞成的悲剧景象。
Hán Việt: bạch cốt lộ dã · Pinyin: bái gǔ lù yě