白髮丹心 bái fà dān xīn · bạch phát đan tâm Hán Việt: bạch phát đan tâm · Pinyin: bái fà dān xīn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 髮 (phát) + 丹 (đan) + 心 (tâm)Pinyinbái fà dān xīnHán Việtbạch phát đan tâmCấu tạo白 + 髮 + 丹 + 心 · bạch + phát + đan + tâm nghĩa thành phần: bạch + phát + đan + tâm