白髮千丈 bái fà qiān zhàng · bạch phát thiên trượng Hán Việt: bạch phát thiên trượng · Pinyin: bái fà qiān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 髮 (phát) + 千 (thiên) + 丈 (trượng)Pinyinbái fà qiān zhàngHán Việtbạch phát thiên trượngCấu tạo白 + 髮 + 千 + 丈 · bạch + phát + thiên + trượng nghĩa thành phần: bạch + phát + thiên + trượng