白髮朱顏

bái fà zhū yán bạch phát chu nhan

Hán Việt: bạch phát chu nhan · Pinyin: bái fà zhū yán

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (phát) + (chu) + (nhan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 髮雖斑白,臉色卻仍紅潤。《孤本元明雜劇.漁樵閒話.第二折》:「綠衣黃裡顛倒用,白髮朱顏喜怒看。」也作「白髮紅顏」。