白魚登舟 bái yú dēng zhōu · bạch ngư đăng chu Hán Việt: bạch ngư đăng chu · Pinyin: bái yú dēng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 魚 (ngư) + 登 (đăng) + 舟 (chu)Pinyinbái yú dēng zhōuHán Việtbạch ngư đăng chuCấu tạo白 + 魚 + 登 + 舟 · bạch + ngư + đăng + chu nghĩa thành phần: bạch + ngư + đăng + chu