白麪儒冠 bái miàn rú guān · bạch mian3 nho quan Hán Việt: bạch mian3 nho quan · Pinyin: bái miàn rú guān Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 麪 (mian3) + 儒 (nho) + 冠 (quan)Pinyinbái miàn rú guānHán Việtbạch mian3 nho quanCấu tạo白 + 麪 + 儒 + 冠 · bạch + mian3 + nho + quan nghĩa thành phần: bạch + mian3 + nho + quan