白麵僧面猴
bạch miến tăng diện hầu
Hán Việt: bạch miến tăng diện hầu · Pinyin: bái miàn sēng miàn hóu
Tổng quan
Cấu tạo: 白 (bạch) + 麵 (miến) + 僧 (tăng) + 面 (diện) + 猴 (hầu)
Hán Việt: bạch miến tăng diện hầu · Pinyin: bái miàn sēng miàn hóu
Cấu tạo: 白 (bạch) + 麵 (miến) + 僧 (tăng) + 面 (diện) + 猴 (hầu)