白麵僧面猴

bái miàn sēng miàn hóubạch miến tăng diện hầu

Hán Việt: bạch miến tăng diện hầu · Pinyin: bái miàn sēng miàn hóu

Tổng quan

Cấu tạo: 白 (bạch) + 麵 (miến) + 僧 (tăng) + 面 (diện) + 猴 (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khỉ mặt trắng

Đức

  • Handedict Weißkopfsaki (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

白面书生 · 白麵書生 · 白面儒生 · 白面书郎 · 白面儒冠 · 白面兒郎 · 白面書郎 · 白面郎君