白黑不分

bái hēi bù fēn bạch hắc bất phân

Hán Việt: bạch hắc bất phân · Pinyin: bái hēi bù fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (hắc) + (bất) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是非善惡不分。《漢書.卷三六.楚元王傳.劉向》:「今賢不肖渾殽,白黑不分,邪正雜糅,忠讒並進。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻清浊混乱,是非不明。