白黑分明
bạch hắc phân minh
Hán Việt: bạch hắc phân minh · Pinyin: bái hēi fēn míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是非善惡分明。也作「黑白分明」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻是非分得清楚。
Eng
- Cihui 白黑分明 áihēifēnmíng f.e. clearly distinguish right from wrong