白齒青眉 bái chǐ qīng méi · bạch xỉ thanh mi Hán Việt: bạch xỉ thanh mi · Pinyin: bái chǐ qīng méi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 齒 (xỉ) + 青 (thanh) + 眉 (mi)Pinyinbái chǐ qīng méiHán Việtbạch xỉ thanh miCấu tạo白 + 齒 + 青 + 眉 · bạch + xỉ + thanh + mi nghĩa thành phần: bạch + xỉ + thanh + mi