白齒蘚科 bạch xỉ tiển khoa Hán Việt: bạch xỉ tiển khoa Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 齒 (xỉ) + 蘚 (tiển) + 科 (khoa)Hán Việtbạch xỉ tiển khoaCấu tạo白 + 齒 + 蘚 + 科 · bạch + xỉ + tiển + khoa nghĩa thành phần: bạch + xỉ + tiển + khoa