百万富翁

bǎi wàn fù wēngbách vạn phú ông

Hán Việt: bách vạn phú ông · Pinyin: bǎi wàn fù wēng

Tổng quan

triệu phú

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指豪富的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

具有百萬財富、富有的人。如:「經過多年奮鬥,他終於成了百萬富翁。」

Cấu tạo: 百 (bách) + 萬 (vạn) + 富 (phú) + 翁 (ông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Triệu phú
  • Biên soạn millionaire

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有百萬財富、富有的人。如:「經過多年奮鬥,他終於成了百萬富翁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指豪富的人。

Eng

  • Cihui millionaire

Đức

  • Handedict Millionär

Từ liên quan

Gần nghĩa

百万雄师 · 百万赫兹 · 百萬雄師 · 百万位 · 百万位元组 · 百万分之一 · 百万吨 · 百万的平方