百萬富翁
bách vạn phú ông
Hán Việt: bách vạn phú ông · Pinyin: bǎi wàn fù wēng
Tổng quan
triệu phú
Nghĩa
Việt
- Cihui triệu phú
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有百萬財富、富有的人。如:「經過多年奮鬥,他終於成了百萬富翁。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指豪富的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指豪富的人。
Eng
- CC-CEDICT millionaire
- Cihui millionaire